Tin tức
Hơn hai thập kỷ: Những kẻ mạo danh sĩ quan tình báo và cú lừa bạc tỷ
Từ những người tự nhận là cán bộ Tổng cục II có thể “chạy” vào trường quân đội, cho tới “Trung tướng tình báo”, “Thiếu tướng – Tư lệnh S10”, “Trưởng phòng Ngoại tuyến” hay những “Đại tá” được giao quản lý nguồn vốn đầu tư đất hiếm, thiên thạch… Trong hơn hai thập kỷ, cái tên Tổng cục II – Bộ Quốc phòng đã nhiều lần bị những kẻ ngoài quân đội lợi dụng như một thứ giấy thông hành của quyền lực. Đạo cụ thay đổi, số tiền thay đổi, nhưng kịch bản phía sau lại giống nhau đến đáng kinh ngạc.

250 triệu đồng để một người “không phải đi tù”
Khoảng tháng 10/2023, một phụ nữ ở Vĩnh Long có con vướng vào vòng lao lý.
Trong lúc tìm cách giúp con, bà được giới thiệu với một người đàn ông tên Thái Huy Phong.
Phong đưa ra một lý lịch đặc biệt.
Ông ta tự nhận mình là cán bộ Tổng cục II, Bộ Quốc phòng.
Đi kèm với danh nghĩa ấy là một lời hứa còn đặc biệt hơn: có thể giúp con của người phụ nữ được tại ngoại và cuối cùng không phải chấp hành án tù.
Cái giá được đưa ra là 500 triệu đồng.
Người mẹ không đủ tiền.
Bà giao trước 250 triệu.
Nhưng điều mà bà mua bằng số tiền ấy thực tế không tồn tại.
Theo thông tin Công an TP Cần Thơ công bố tháng 6/2026, Phong không phải cán bộ Tổng cục II và cũng không có khả năng can thiệp như đã nói. Cơ quan điều tra xác định số tiền 250 triệu đồng được sử dụng cho mục đích cá nhân và đã khởi tố, tạm giam Phong về hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
Nhìn riêng vụ việc, đây có thể chỉ là một vụ lừa 250 triệu đồng.
Nhưng nếu đặt cái tên “Tổng cục II” vào một dòng thời gian kéo dài hơn hai thập kỷ, một câu chuyện khác xuất hiện.
Thái Huy Phong không phải trường hợp đầu tiên tự biến mình thành một “cán bộ tình báo”.
Và có lẽ cũng sẽ không phải người cuối cùng.
Một cái tên được sử dụng suốt hơn 20 năm
Những dấu vết báo chí số hóa cho thấy ít nhất từ đầu những năm 2000, danh nghĩa Tổng cục II – Bộ Quốc phòng đã xuất hiện trong các vụ giả danh nhằm chiếm đoạt tài sản.
Năm 2002, Trần Ngọc Tín bắt đầu một chuỗi hành vi mà sau này dẫn ông ta tới bản án 12 năm tù.
Tín không trung thành với một lý lịch duy nhất.
Khi thì là cán bộ Văn phòng Trung ương.
Khi là cán bộ cao cấp Bộ Quốc phòng.
Khi lại biến thành cán bộ Tổng cục II.
Đằng sau những danh xưng ấy là những lời hứa rất đời thường: chuyển hộ khẩu, xin việc, chuyển ngành, giải quyết công việc cho những người đang có nhu cầu.
Từ năm 2002 đến 2006, cơ quan tố tụng xác định Tín chiếm đoạt của khoảng 20 người hơn 500 triệu đồng và 10.100 USD. Năm 2008, TAND TP Hà Nội tuyên Tín 12 năm tù; đồng phạm Nguyễn Bá Mạnh nhận 5 năm.
Một điều đáng chú ý nằm ngay trong vụ án này.
Kẻ lừa đảo không cần chứng minh rằng mình thực sự có quyền lực.
Hắn chỉ cần khiến người đối diện tin rằng mình đứng đủ gần quyền lực.
Khoảng cách giữa hai điều ấy rất lớn.
Nhưng chính khoảng cách đó lại trở thành nơi những vụ lừa sống được.
“Tôi làm ở Tổng cục II”
Năm 2005, một người đàn ông khác tên Nguyễn Văn Thức bắt đầu sử dụng công thức tương tự.
Thức tự nhận công tác tại Tổng cục II, nói rằng mình có khả năng giúp người khác thi hoặc vào học tại những trường thuộc khối vũ trang.
Một phụ nữ đã giao cho Thức hơn 180 triệu đồng và 8.800 USD, nhờ “lo” cho năm người vào trường quân đội.
Không ai được vào.
Sau đó Thức tiếp tục đổi vai, tự nhận là sĩ quan Bộ Tổng tham mưu và nhận thêm hồ sơ cùng hơn 200 triệu đồng tiền đặt cọc từ những người muốn xin việc hoặc vào các trường thuộc khối vũ trang.
Đến năm 2010, cơ quan công an xác định số tiền liên quan bước đầu đã vượt 400 triệu đồng và gần 9.000 USD.
Hai vụ cách nhau vài năm nhưng cấu trúc hầu như không đổi:
Một danh nghĩa khó kiểm chứng.
Một nhu cầu rất thật.
Một lời hứa rằng có thể đi qua con đường mà người bình thường không đi được.
Và một khoản tiền phải giao trước.
Từ “cán bộ” đến “Trung tướng”
Sau một thời gian, chiếc áo “cán bộ Tổng cục II” dường như không còn đủ lớn.
Những nhân vật giả bắt đầu tự phong cấp hàm cao hơn.
Cuối năm 2013, tại Hà Tĩnh xuất hiện một người đàn ông được biết đến với các tên gọi Bảy cụt, Bảy lửa.
Tên thật của ông ta là Nguyễn Thiên Hưởng.
Lý lịch mà Hưởng kể về mình gần như được xây dựng để làm người nghe choáng ngợp.
Ông ta tự nhận là Trung tướng đang công tác tại Tổng cục II, là cố vấn Bộ Chính trị, thậm chí tự nhận từng hai lần được phong Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Đi cùng Hưởng có người tự xưng là Đại tá công an.
Hai “sĩ quan cấp cao” xuất hiện trước các doanh nhân, chủ nhà hàng, khách sạn và những người đang mong muốn tiếp cận dự án.
Họ nói về quan hệ.
Nói về bất động sản.
Nói về giấy phép.
Nói về những cánh cửa có thể được mở bằng một cuộc điện thoại.
Cơ quan điều tra ban đầu xác định Hưởng và đồng phạm đã chiếm đoạt nhiều tỷ đồng; riêng các tài liệu công bố ban đầu tại Hà Tĩnh đề cập con số hơn 6,7–7 tỷ đồng, trong khi quá trình mở rộng điều tra còn ghi nhận các tố cáo ở nhiều địa phương.
Điều đáng chú ý không chỉ là số tiền.
Đó là sự thay đổi về đối tượng bị nhắm tới.
Nếu những vụ đầu thường nhằm vào người muốn chạy trường, chạy việc, thì khi một “Trung tướng tình báo” xuất hiện, con mồi bắt đầu chuyển sang doanh nhân và dự án lớn.
Danh nghĩa càng lớn, giấc mơ được bán càng lớn.
Một “Tập đoàn” của Bộ Quốc phòng không hề tồn tại
Nếu phải chọn một vụ cho thấy đỉnh cao của phương thức mạo danh quân đội có tổ chức, đó có lẽ là vụ Hoa Hữu Long.
Ở đây, thủ đoạn đã vượt khỏi việc một cá nhân mặc quân phục rồi kể một câu chuyện.
Long dựng cả một thế giới.
Ông ta tự xưng là Thiếu tướng quân đội, người đứng đầu một tổ chức có tên Tập đoàn Đông Dương, phiên hiệu S10, được giới thiệu như một tổ chức thuộc Bộ Quốc phòng.
Có “Tư lệnh”.
Có “Phó Tư lệnh”.
Có tuyển nhân sự.
Có các văn bản.
Có những lớp mà người muốn vào làm được nói rằng phải tham gia.
Có những chức danh và cấp bậc sẽ được phong.
Chỉ có một thứ không có:
Tập đoàn Đông Dương – S10 đó không tồn tại trong Bộ Quốc phòng.
Theo kết luận điều tra được công bố, Bộ Quốc phòng không có Thiếu tướng Hoa Hữu Long và cũng không có Tập đoàn Đông Dương S10 như lời Long dựng lên.
Nhưng trước khi sự thật được xác định, hệ thống ấy đã thu hút một lượng người khổng lồ.
Cơ quan tố tụng xác định Hoa Hữu Long cùng đồng phạm đã nhận hồ sơ của 951 người, thu phí khoảng 65–110 triệu đồng cho mỗi trường hợp, với tổng số tiền hơn 83,5 tỷ đồng trong giai đoạn được xét xử.
951 người.
Đây là con số đáng suy nghĩ.
Bởi một người có thể bị đánh lừa bởi một bộ quân phục.
Nhưng để gần một nghìn người cùng bước vào một hệ thống, thủ đoạn phải tạo ra được một thứ lớn hơn bộ quân phục:
niềm tin tập thể.
Người sau thấy người trước đã nộp hồ sơ.
Người này nghe người kia gọi Long là “Thiếu tướng”.
Các chức danh được sử dụng lặp đi lặp lại.
Giấy tờ xuất hiện.
Các cuộc gặp được tổ chức.
Một tổ chức không có thật, qua những lớp xác nhận xã hội ấy, dần mang dáng vẻ của một tổ chức có thật.
Đó là điểm khiến vụ S10 đặc biệt.
Kẻ lừa không còn chỉ giả danh một người có quyền lực.
Hắn dựng luôn một thiết chế quyền lực tưởng tượng.
Bộ quân phục ngày càng giống thật
Từ khoảng năm 2021, một đặc điểm khác nổi lên rõ rệt.
Những câu chuyện giả bắt đầu được hỗ trợ bằng các đạo cụ cụ thể hơn.
Năm 2021, cơ quan chức năng phát hiện Lăng Văn Nghĩa mạo nhận là cán bộ cấp cao Tổng cục II.
Thông tin điều tra được công bố cho biết Nghĩa sử dụng chứng minh sĩ quan giả và thậm chí có tài liệu giả về việc được Bộ trưởng Bộ Quốc phòng bổ nhiệm.
Nghĩa tự giới thiệu mình với một chức danh nghe rất đặc thù:
Thượng tá – “Cụm trưởng Cụm điện báo số 2”.
Cũng trong năm đó, Trần Đăng Khoa bị khởi tố.
Khoa tự nhận là Đại tá, cán bộ một “Tổ công tác đặc biệt” thuộc Tổng cục II, khoe có quan hệ với nhiều lãnh đạo cấp cao và có khả năng xin việc, chạy dự án.
Theo thông tin được công bố, Khoa còn tự làm loại thẻ có hình ảnh của mình nhằm củng cố lý lịch giả.
Một quy luật bắt đầu xuất hiện.
Tên chức vụ càng khó hiểu, càng nghe “nghiệp vụ”, đôi khi lại càng dễ tạo niềm tin.
“Cụm điện báo”.
“Tổ công tác đặc biệt”.
“Quân báo”.
“Ngoại tuyến”.
Với một người không hiểu cấu trúc thật của cơ quan tình báo quân đội, những cụm từ như vậy rất khó kiểm chứng.
Nhưng chính vì khó kiểm chứng, chúng lại nghe có vẻ… bí mật.
Và vì bí mật nên dường như hợp lý.
“Trưởng phòng Ngoại tuyến”
Chiều 1/3/2023 tại quận Gò Vấp, TP.HCM, cơ quan chức năng Tổng cục II phối hợp lực lượng kiểm soát quân sự và công an địa phương kiểm tra một người đàn ông mặc quân phục.
Người đó là Nguyễn Nam Tiến.
Theo thông tin được công bố sau đó, Tiến mạo nhận là Trưởng phòng Ngoại tuyến Tổng cục II.
Ông ta làm giả chứng minh sĩ quan, mua quân phục và đeo quân hàm cấp Đại tá.
Tổng cục II xác định Tiến có dấu hiệu sử dụng danh nghĩa cán bộ tình báo quân đội để tạo uy tín trong các quan hệ.
Chỉ khoảng ba tuần sau, một vụ khác tiếp tục được phát hiện.
Ngày 21/3/2023, lực lượng chức năng kiểm tra Nguyễn Thành Sơn, khi Sơn mặc quân phục mang quân hàm Thượng tá.
Sơn bị xác định tự nhận là cán bộ một đơn vị thuộc Tổng cục II và khoe có khả năng “chạy” người nhập ngũ vào Tổng cục II.
Số tiền bị cáo buộc chiếm đoạt trong vụ này lên tới gần 4 tỷ đồng.
Hai vụ được phát hiện cách nhau chưa đầy một tháng.
Và thông tin được VTV dẫn từ phía Tổng cục II vào thời điểm đó cho thấy đây không phải hiện tượng cá biệt: cơ quan chức năng đã phát hiện hàng chục đối tượng giả danh tình báo quân đội để tiến hành các hoạt động vi phạm pháp luật.
Từ chạy việc sang đất hiếm, thiên thạch
Hai mươi năm trước, người giả danh Tổng cục II thường bán một lời hứa tương đối đơn giản:
“Tôi xin được việc cho anh.”
Nhưng đến những vụ gần đây, câu chuyện đã trở nên phức tạp hơn.
Năm 2025, một vụ án được Cơ quan Điều tra hình sự Tổng cục II điều tra cho thấy các đối tượng tự nhận có người là Đại tá công tác tại Tổng cục II, được giao quản lý những nguồn vốn lớn trong và ngoài nước.
Những nguồn tiền ấy được nói rằng sẽ dùng để đầu tư vào những lĩnh vực nghe vừa bí ẩn vừa khổng lồ:
đất hiếm.
thiên thạch.
các nguồn vốn đặc biệt.
Các đối tượng bị cáo buộc dùng câu chuyện đó để kêu gọi người khác góp vốn, đồng thời đưa ra những lời hứa về xin việc hoặc tiếp cận nguồn vốn doanh nghiệp.
Số tiền bị chiếm đoạt được xác định ở mức hàng tỷ đồng.
Từ “chạy trường quân đội” năm 2005 tới “nguồn vốn đất hiếm, thiên thạch” hai thập niên sau, món hàng đã thay đổi rất nhiều.
Nhưng thứ được bán thực sự vẫn giống nhau:
quyền tiếp cận một thế giới mà nạn nhân tin rằng người bình thường không thể tiếp cận.
Vì sao lại là Tổng cục II?
Đây có lẽ là câu hỏi quan trọng hơn cả danh sách những người đã bị bắt.
Tại sao những kẻ lừa đảo không chỉ giả làm một cán bộ hành chính bình thường?
Tại sao họ liên tục lựa chọn tình báo quân đội?
Câu trả lời đầu tiên nằm trong chính hai chữ:
bí mật.
Một cán bộ bình thường có thể bị hỏi nơi làm việc ở đâu, phòng ban nào, số điện thoại cơ quan là gì.
Nhưng một người tự nhận làm “tình báo” có thể biến việc không trả lời thành bằng chứng cho nghề nghiệp của mình.
Không nói nơi làm việc?
“Bí mật.”
Không cho xem hồ sơ?
“Tài liệu mật.”
Không thể xác minh chức danh?
“Đơn vị đặc biệt.”
Công việc nghe bất thường?
“Nhiệm vụ nghiệp vụ.”
Một nghịch lý hình thành:
càng ít thông tin kiểm chứng được, câu chuyện đôi khi càng có vẻ đúng với hình dung của nạn nhân về một cơ quan tình báo.
Quyền lực tưởng tượng
Lớp thứ hai là sự nhầm lẫn về quyền lực.
Trong rất nhiều vụ án, lời hứa của người giả danh vượt xa những gì một cán bộ bình thường có thể quyết định:
cho người vào trường quân đội;
chuyển quân nhân chuyên nghiệp;
xin việc;
xin dự án;
tiếp cận nguồn vốn;
tác động tới vụ án;
giúp một người không phải chấp hành án tù.
Nhưng thay vì khiến nạn nhân nghi ngờ, quyền lực quá lớn đôi khi lại củng cố câu chuyện.
Bởi người nghe đã chấp nhận tiền đề rằng trước mặt mình không phải một cán bộ bình thường.
Đó là một người thuộc “cơ quan đặc biệt”.
Khi tiền đề ấy được chấp nhận, những lời hứa phi thường bắt đầu có vẻ khả thi.
Quân hàm là đạo cụ, không phải bằng chứng
Qua nhiều vụ việc, quân phục xuất hiện lặp đi lặp lại.
Thượng tá.
Đại tá.
Thiếu tướng.
Trung tướng.
Có người mua quân phục.
Có người sử dụng chứng minh sĩ quan giả.
Có người dựng quyết định bổ nhiệm.
Có người tự làm thẻ.
Có người dựng cả tổ chức.
Điều đó cho thấy một vấn đề đơn giản nhưng quan trọng:
Nhìn thấy quân phục không đồng nghĩa đã xác minh được tư cách quân nhân.
Một bộ quân phục có thể mua được.
Một cấp hàm có thể gắn lên áo.
Một tấm thẻ có thể làm giả.
Một bức ảnh đứng cạnh người có chức vụ cũng không chứng minh quan hệ công tác.
Một cuộc điện thoại gọi ai đó là “anh”, “thủ trưởng”, “sếp” càng không phải chứng cứ.
Trong các vụ lừa đảo, những thứ đó không phải bằng chứng.
Chúng là đạo cụ sân khấu.
Vì sao những chiếc bẫy vẫn có người bước vào?
Có một điểm chung khác rất khó bỏ qua.
Nạn nhân trong nhiều vụ không phải những người hoàn toàn không biết gì về xã hội.
Có doanh nhân.
Có người đang xin việc.
Có gia đình muốn đưa con vào quân đội.
Có người muốn dự án.
Có người muốn giải quyết một vụ án.
Tức là kẻ lừa không nhất thiết tìm người cả tin.
Họ tìm người đang có một nhu cầu đủ lớn.
Khi nhu cầu đủ lớn, khả năng kiểm chứng của con người thường yếu đi.
Một suất việc làm.
Một cánh cửa vào quân đội.
Một dự án hàng chục tỷ.
Một khoản vốn.
Tự do của một người thân đang vướng vòng lao lý.
Và rồi người giả danh xuất hiện đúng lúc.
Hắn không tạo ra nhu cầu.
Hắn chỉ nói:
“Tôi có đường.”
Một lời cảnh báo từ năm 2007
Thực tế, vấn đề giả danh quân đội đã được đặt ra từ rất sớm.
Ngày 14/8/2007, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng khi đó là Đại tướng Phùng Quang Thanh đã gửi thư khen Tổng cục II, Quân khu 7 và Quân khu Thủ đô vì thành tích ngăn chặn, xử lý các đối tượng lợi dụng danh nghĩa quân đội và giả danh cán bộ quân đội hoạt động vi phạm pháp luật.
Mốc thời gian ấy đáng chú ý.
Nó cho thấy gần hai thập niên trước khi những vụ “Đại tá Tổng cục II” hay “cán bộ tình báo chạy án” xuất hiện trên báo chí năm 2025–2026, cơ quan quân đội đã phải xử lý vấn đề giả danh.
Nói cách khác, đây không phải một kiểu lừa mới xuất hiện cùng mạng xã hội.
Mạng xã hội chỉ cung cấp thêm sân khấu.
Kịch bản đã tồn tại từ rất lâu.
Từ một người giả đến cả một thế giới giả
Nhìn lại hơn hai thập niên, có thể thấy phương thức này phát triển qua nhiều cấp độ.
Ban đầu chỉ cần một cái tên giả.
Sau đó cần một chức vụ.
Rồi một bộ quân phục.
Một quân hàm.
Một chứng minh sĩ quan.
Một quyết định.
Một người đóng vai đồng nghiệp.
Một “Tư lệnh”.
Một “Phó Tư lệnh”.
Một “Tập đoàn”.
Cuối cùng, như trong vụ S10, có thể hình thành cả một thế giới giả đủ lớn để gần một nghìn người bước vào.
Nhưng dù phức tạp tới đâu, lõi của chiếc bẫy vẫn chỉ gồm ba thứ:
Một quyền lực tưởng tượng.
Một lợi ích đủ lớn.
Một khoản tiền phải giao trước.
“Cơ quan bí mật” không phải lý do để ngừng kiểm chứng
Có lẽ bài học quan trọng nhất từ chuỗi vụ việc này nằm ở một nghịch lý.
Khi một người nói mình là cán bộ của một cơ quan đặc biệt, nhiều người càng ngại xác minh.
Trong khi phản ứng hợp lý phải hoàn toàn ngược lại.
Danh nghĩa càng đặc biệt, lời hứa càng lớn, càng phải kiểm chứng.
Không có nguyên tắc nào cho phép một người chỉ vì tự nhận làm trong cơ quan tình báo mà được miễn khỏi những câu hỏi rất căn bản:
Anh là ai?
Anh đang đại diện cho cơ quan nào?
Căn cứ nào cho phép anh nhận tiền?
Tại sao tiền phải giao cho cá nhân?
Tại sao một thủ tục nhà nước lại được giải quyết bằng quan hệ riêng?
Tại sao việc tuyển dụng hoặc đầu tư lại không có quy trình chính thức?
Và quan trọng nhất:
Nếu bỏ hai chữ “Tổng cục II” ra khỏi câu chuyện này, lời đề nghị đó còn hợp lý không?
Nếu câu trả lời là không, có lẽ chính hai chữ ấy đang được sử dụng như một màn khói.
Thứ bị đánh cắp không chỉ là tiền
Trong những vụ án đã được công bố, thiệt hại có thể được tính bằng hàng trăm triệu, hàng tỷ hay hàng chục tỷ đồng.
Nhưng có một thứ khác khó đo hơn.
Đó là uy tín của một cơ quan nhà nước bị kẻ khác mượn làm công cụ phạm tội.
Người giả danh không xây dựng uy tín từ con số không.
Hắn sử dụng uy tín đã tồn tại sẵn của quân đội, của quân hàm, của cơ quan tình báo, của những biểu tượng mà xã hội vốn dành cho một mức độ tin cậy nhất định.
Rồi biến uy tín ấy thành tài sản riêng để bán.
Có lẽ vì vậy mà trong nhiều vụ, Tổng cục II và các đơn vị quân đội không chỉ là cái tên bị mạo danh.
Chính các cơ quan này cũng tham gia phát hiện, xác minh và phối hợp với công an để bóc gỡ những người sử dụng trái phép danh nghĩa của mình. Các vụ Nguyễn Nam Tiến và Nguyễn Thành Sơn năm 2023 là hai ví dụ rất rõ.
Hai mươi năm, một chiếc bẫy
Từ Trần Ngọc Tín đầu những năm 2000…
đến Nguyễn Văn Thức với những suất vào trường quân đội…
Nguyễn Thiên Hưởng trong vai “Trung tướng Tổng cục II”…
Hoa Hữu Long với một “S10” không tồn tại…
những “Thượng tá”, “Đại tá”, “Trưởng phòng Ngoại tuyến” những năm 2021–2023…
cho tới những câu chuyện về vốn đất hiếm, thiên thạch và “chạy án” giai đoạn 2025–2026…
có thể thấy công nghệ lừa đảo đã thay đổi.
Nhưng tâm lý con người mà nó khai thác gần như không đổi.
Con người vẫn muốn tìm một con đường ngắn hơn.
Vẫn dễ bị hấp dẫn bởi người nói rằng mình có quan hệ đặc biệt.
Vẫn có lúc tin rằng phía sau một cánh cửa đóng kín tồn tại một thế giới nơi mọi quy trình thông thường đều có thể bị bỏ qua.
Và những kẻ lừa đảo hiểu điều đó.
Chúng không cần thực sự có quyền lực.
Chúng chỉ cần khiến người khác tin rằng quyền lực đang đứng trước mặt mình.
Một bộ quân phục.
Một chiếc thẻ.
Một cấp hàm.
Một cái tên cơ quan.
Một vài câu chuyện về “nhiệm vụ bí mật”.
Đôi khi chỉ từng ấy đã đủ để hàng trăm triệu, hàng tỷ, thậm chí hàng chục tỷ đồng đổi chủ.
Sau hơn hai mươi năm, chiếc bẫy ấy vẫn hoạt động.
Có lẽ bởi thứ nguy hiểm nhất chưa bao giờ nằm trên vai áo của những “sĩ quan” giả.
Nó nằm trong một câu nói mà những vụ án này, bằng cách này hay cách khác, đều cố khiến nạn nhân tin:


